拉皮條的人 lā pí tiáo de rén · lạp bì điều đích nhân Hán Việt: lạp bì điều đích nhân · Pinyin: lā pí tiáo de rén Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 皮 (bì) + 條 (điều) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinlā pí tiáo de rénHán Việtlạp bì điều đích nhânCấu tạo拉 + 皮 + 條 + 的 + 人 · lạp + bì + điều + đích + nhân nghĩa thành phần: lạp + bì + điều + đích + nhân