拉蓋式罐頭 lạp cái thức quán đầu Hán Việt: lạp cái thức quán đầu Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 蓋 (cái) + 式 (thức) + 罐 (quán) + 頭 (đầu)Hán Việtlạp cái thức quán đầuCấu tạo拉 + 蓋 + 式 + 罐 + 頭 · lạp + cái + thức + quán + đầu nghĩa thành phần: lạp + cái + thức + quán + đầu Nghĩa EngCihui 拉蓋式罐頭 āgàishì guàntou n. pull-top can