拉素體育會 lā sù tǐ yù huì · lạp tố thể dục hội Hán Việt: lạp tố thể dục hội · Pinyin: lā sù tǐ yù huì Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 素 (tố) + 體 (thể) + 育 (dục) + 會 (hội)Pinyinlā sù tǐ yù huìHán Việtlạp tố thể dục hộiCấu tạo拉 + 素 + 體 + 育 + 會 · lạp + tố + thể + dục + hội nghĩa thành phần: lạp + tố + thể + dục + hội