拉达克赤羊
lạp đạt khắc xích dương
Hán Việt: lạp đạt khắc xích dương · Pinyin: lā dá kè chì yáng
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 达 (đạt) + 克 (khắc) + 赤 (xích) + 羊 (dương)
Hán Việt: lạp đạt khắc xích dương · Pinyin: lā dá kè chì yáng
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 达 (đạt) + 克 (khắc) + 赤 (xích) + 羊 (dương)