拉達克赤羊

lā dá kè chì yánglạp đạt khắc xích dương

Hán Việt: lạp đạt khắc xích dương · Pinyin: lā dá kè chì yáng

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 达 (đạt) + 克 (khắc) + 赤 (xích) + 羊 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cừu Ladakh

Đức

  • Handedict Ladakh-Urial, Ladakh-Steppenschaf (lat: Ovis orientalis vignei) (S, Zool)