拉那烈亲王

lā nā liè qīn wánglạp na liệt thân vương

Hán Việt: lạp na liệt thân vương · Pinyin: lā nā liè qīn wáng

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 那 (na) + 烈 (liệt) + 親 (thân) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Norodom Ranariddh

Đức

  • Handedict Norodom Ranariddh (Eig, Pers, 1944 -)