拉長安山岩 lạp trường an san nham Hán Việt: lạp trường an san nham Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 長 (trường) + 安 (an) + 山 (san) + 岩 (nham)Hán Việtlạp trường an san nhamCấu tạo拉 + 長 + 安 + 山 + 岩 · lạp + trường + an + san + nham nghĩa thành phần: lạp + trường + an + san + nham Nghĩa EngCihui alboranite