拉高嗓門兒

lạp cao tảng môn nhi

Hán Việt: lạp cao tảng môn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (cao) + (tảng) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉高嗓門兒 āgāo sǎngménr v.p. raise one's voice