拋物線狀的

phao vật tuyến trạng đích

Hán Việt: phao vật tuyến trạng đích

Tổng quan

(toán học) parabolic ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) parabolical), (thuộc) truyện ngụ ngôn; diễn đạt bằng ngụ ngôn ((cũng) parabolical)

Cấu tạo: (phao) + (vật) + (tuyến) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) parabolic ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) parabolical), (thuộc) truyện ngụ ngôn; diễn đạt bằng ngụ ngôn ((cũng) parabolical)