拋物線運動

phao vật tuyến vận động

Hán Việt: phao vật tuyến vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (vật) + (tuyến) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拋物線運動 āowùxiàn yùndòng n. motion in a parabolic curve