拌和計時器 phan hòa kế thì khí Hán Việt: phan hòa kế thì khí Tổng quan Cấu tạo: 拌 (phan) + 和 (hòa) + 計 (kế) + 時 (thì) + 器 (khí)Hán Việtphan hòa kế thì khíCấu tạo拌 + 和 + 計 + 時 + 器 · phan + hòa + kế + thì + khí nghĩa thành phần: phan + hòa + kế + thì + khí Nghĩa EngCihui mixometer