拍拍屁股走人
phách phách thí cổ tẩu nhân
Hán Việt: phách phách thí cổ tẩu nhân · Pinyin: pāi pāi pì gu zǒu rén
Tổng quan
rời đi không dấu vết | lặng lẽ rút lui | chuồn mất
Cấu tạo: 拍 (phách) + 拍 (phách) + 屁 (thí) + 股 (cổ) + 走 (tẩu) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui rời đi không dấu vết | lặng lẽ rút lui | chuồn mất
Eng
- CC-CEDICT to make oneself scarce|to slip away|to take French leave
- Cihui to make oneself scarce; to slip away; to take French leave