拍某人馬屁

phách mỗ nhân mã thí

Hán Việt: phách mỗ nhân mã thí

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (mỗ) + (nhân) + (mã) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui eat sb.'s toads