拍照航空信
phách chiếu hàng không tín
Hán Việt: phách chiếu hàng không tín
Tổng quan
Cấu tạo: 拍 (phách) + 照 (chiếu) + 航 (hàng) + 空 (không) + 信 (tín)
Nghĩa
Eng
- Cihui airgraph
Hán Việt: phách chiếu hàng không tín
Cấu tạo: 拍 (phách) + 照 (chiếu) + 航 (hàng) + 空 (không) + 信 (tín)