拒抗
cự kháng
Hán Việt: cự kháng · Pinyin: jù kàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 抵抗。《北齊書.卷三九.祖珽傳》:「賊先聞其盲,謂為不能拒抗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抗拒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抗拒。
Hán Việt: cự kháng · Pinyin: jù kàng