抗拒

kàng jù kháng cự

Hán Việt: kháng cự · Pinyin: kàng jù

Tổng quan

kháng cự | chống đối | phản đối hống chọi lại không chịu thua. kháng cự kháng cự ☆Chống chọi lại không chịu thua.

Cấu tạo: (kháng) + (cự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kháng cự | chống đối | phản đối hống chọi lại không chịu thua. kháng cự kháng cự ☆Chống chọi lại không chịu thua.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抵抗拒絕。北齊.顏之推《顏氏家訓.慕賢》:「遂得百餘日,抗拒兇逆。」《三國演義》第一九回:「如有抗拒大軍者,破城之日,滿門誅戮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抵抗和拒绝奋力~ㄧ~命令。

Eng

  • CC-CEDICT to resist|to defy|to oppose
  • Cihui to resist; to defy; to oppose

ja

  • JMdict resistance|opposition

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

反抗 · 抗衡 · 抵抗 · 抵拒 · 抵挡 · 拒抗 · 頑抗

Từ trái nghĩa

屈服 · 投降 · 顺从 · 顺服