拒服兵役者 cự phục binh dịch giả Hán Việt: cự phục binh dịch giả Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 服 (phục) + 兵 (binh) + 役 (dịch) + 者 (giả)Hán Việtcự phục binh dịch giảCấu tạo拒 + 服 + 兵 + 役 + 者 · cự + phục + binh + dịch + giả nghĩa thành phần: cự + phục + binh + dịch + giả Nghĩa EngCihui conshie