拒絕被拆遷 jù jué bèi chāi qiān · cự tuyệt bị sách thiên Hán Việt: cự tuyệt bị sách thiên · Pinyin: jù jué bèi chāi qiān Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 被 (bị) + 拆 (sách) + 遷 (thiên)Pinyinjù jué bèi chāi qiānHán Việtcự tuyệt bị sách thiênCấu tạo拒 + 絕 + 被 + 拆 + 遷 · cự + tuyệt + bị + sách + thiên nghĩa thành phần: cự + tuyệt + bị + sách + thiên