拔去眼中釘
bạt khứ nhãn trung đinh
Hán Việt: bạt khứ nhãn trung đinh
Tổng quan
Cấu tạo: 拔 (bạt) + 去 (khứ) + 眼 (nhãn) + 中 (trung) + 釘 (đinh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 拔去眼中釘 áqù yǎnzhōngdīng f.e. remove a most-hated person
Hán Việt: bạt khứ nhãn trung đinh
Cấu tạo: 拔 (bạt) + 去 (khứ) + 眼 (nhãn) + 中 (trung) + 釘 (đinh)