拔葵去織 bá kuí qù zhī · bạt quỳ khứ chức Hán Việt: bạt quỳ khứ chức · Pinyin: bá kuí qù zhī Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 葵 (quỳ) + 去 (khứ) + 織 (chức)Pinyinbá kuí qù zhīHán Việtbạt quỳ khứ chứcCấu tạo拔 + 葵 + 去 + 織 · bạt + quỳ + khứ + chức nghĩa thành phần: bạt + quỳ + khứ + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻做官的不与人民争利。 Từ liên quan Từ trái nghĩa与民争利