拖欠的租金 tha khiếm đích tô kim Hán Việt: tha khiếm đích tô kim Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 欠 (khiếm) + 的 (đích) + 租 (tô) + 金 (kim)Hán Việttha khiếm đích tô kimCấu tạo拖 + 欠 + 的 + 租 + 金 · tha + khiếm + đích + tô + kim nghĩa thành phần: tha + khiếm + đích + tô + kim Nghĩa EngCihui back rent