拖泥帶水皴

tha nê đái thủy thuân

Hán Việt: tha nê đái thủy thuân

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (nê) + (đái) + (thủy) + (thuân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拖泥帶水皴 uōnídàishuǐ-cūn n. <art> dragging-mud-and-water wrinkle (in painting)