拖泥带水皴

tha nê đái thủy thuân

Hán Việt: tha nê đái thủy thuân

Tổng quan

Cấu tạo: 拖 (tha) + 泥 (nê) + 帶 (đái) + 水 (thủy) + 皴 (thuân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết nhăn
  • Biên soạn 拖泥帶水皴 uōnídàishuǐ-cūn n. <art> dragging-mud-and-water wrinkle (in painting)

Eng

  • Cihui 拖泥帶水皴 uōnídàishuǐ-cūn n. <art> dragging-mud-and-water wrinkle (in painting)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拖泥带水 · 拖泥帶水