拘捕
câu bộ
Hán Việt: câu bộ · Pinyin: jū bǔ
Tổng quan
bắt giữ
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt giữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 捉拿。如:「拘捕歸案」。也作「拘拿」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逮捕。
Eng
- CC-CEDICT to arrest
- Cihui to arrest
Hán Việt: câu bộ · Pinyin: jū bǔ
bắt giữ