拘泥於細節

jū ní yú xì jié câu nê vu tế tiết

Hán Việt: câu nê vu tế tiết · Pinyin: jū ní yú xì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (nê) + (vu) + (tế) + (tiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拘泥於細節 ūnìyú xìjié f.e. very punctilious