拘泥形式地 jū ní xíng shì de · câu nê hình thức địa Hán Việt: câu nê hình thức địa · Pinyin: jū ní xíng shì de Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 泥 (nê) + 形 (hình) + 式 (thức) + 地 (địa)Pinyinjū ní xíng shì deHán Việtcâu nê hình thức địaCấu tạo拘 + 泥 + 形 + 式 + 地 · câu + nê + hình + thức + địa nghĩa thành phần: câu + nê + hình + thức + địa