拘泥文句的 câu nê văn cú đích Hán Việt: câu nê văn cú đích Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 泥 (nê) + 文 (văn) + 句 (cú) + 的 (đích)Hán Việtcâu nê văn cú đíchCấu tạo拘 + 泥 + 文 + 句 + 的 · câu + nê + văn + cú + đích nghĩa thành phần: câu + nê + văn + cú + đích Nghĩa EngCihui letter-bound