拙劣的画匠

zhuó liè de huà jiàngchuyết liệt đích họa tượng

Hán Việt: chuyết liệt đích họa tượng · Pinyin: zhuó liè de huà jiàng

Tổng quan

người vẽ bôi bác, người vẽ lem nhem; hoạ sĩ tồi

Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 劣 (liệt) + 的 (đích) + 畫 (họa) + 匠 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họa sĩ tồi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dauber

Đức

  • Handedict Schmierer

Từ liên quan

Gần nghĩa

拙劣地修补 · 拙劣地工作 · 拙劣的模仿 · 拙劣的英语 · 拙劣地做 · 拙劣模仿 · 拙劣诗人 · 拙劣伎俩