招不住勁兒 chiêu bất trụ kính nhi Hán Việt: chiêu bất trụ kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 不 (bất) + 住 (trụ) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtchiêu bất trụ kính nhiCấu tạo招 + 不 + 住 + 勁 + 兒 · chiêu + bất + trụ + kính + nhi nghĩa thành phần: chiêu + bất + trụ + kính + nhi Nghĩa EngCihui 招不住勁兒 hāobuzhù jìnr v.p. <coll.> be unable to bear; be unbearable/intolerable