招商局國際
chiêu thương cục quốc tế
Hán Việt: chiêu thương cục quốc tế · Pinyin: zhāo shāng jú guó jì
Tổng quan
Cấu tạo: 招 (chiêu) + 商 (thương) + 局 (cục) + 國 (quốc) + 際 (tế)
Hán Việt: chiêu thương cục quốc tế · Pinyin: zhāo shāng jú guó jì
Cấu tạo: 招 (chiêu) + 商 (thương) + 局 (cục) + 國 (quốc) + 際 (tế)