招待周到的 chiêu đãi chu đáo đích Hán Việt: chiêu đãi chu đáo đích Tổng quan mến khách Cấu tạo: 招 (chiêu) + 待 (đãi) + 周 (chu) + 到 (đáo) + 的 (đích)Hán Việtchiêu đãi chu đáo đíchTừ loạitínhCấu tạo招 + 待 + 周 + 到 + 的 · chiêu + đãi + chu + đáo + đích nghĩa thành phần: chiêu + đãi + chu + đáo + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chu đáoMainlandKaggle Zh-Vi hospitable Từ liên quan Gần nghĩa招待周到地 · 招待不周 · 招待某人吃 · 招待客人 · 招待顾客