招標投標制度

chiêu tiêu đầu tiêu chế độ

Hán Việt: chiêu tiêu đầu tiêu chế độ

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (tiêu) + (đầu) + (tiêu) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 招標投標制度 hāobiāo-tóubiāo zhìdù n. contracted responsibility system based on public bidding