招生委員會 chiêu sanh ủy viên hội Hán Việt: chiêu sanh ủy viên hội Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 生 (sanh) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)Hán Việtchiêu sanh ủy viên hộiCấu tạo招 + 生 + 委 + 員 + 會 · chiêu + sanh + ủy + viên + hội nghĩa thành phần: chiêu + sanh + ủy + viên + hội Nghĩa EngCihui 招生委員會 hāoshēng wěiyuánhuì p.w. commission for handling student admissions