拜仁慕尼喝 bài rén mù ní hē · bái nhân mộ ni hát Hán Việt: bái nhân mộ ni hát · Pinyin: bài rén mù ní hē Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 仁 (nhân) + 慕 (mộ) + 尼 (ni) + 喝 (hát)Pinyinbài rén mù ní hēHán Việtbái nhân mộ ni hátCấu tạo拜 + 仁 + 慕 + 尼 + 喝 · bái + nhân + mộ + ni + hát nghĩa thành phần: bái + nhân + mộ + ni + hát