拜佔庭聖詠
bái chiêm đình thánh vịnh
Hán Việt: bái chiêm đình thánh vịnh · Pinyin: bài zhàn tíng shèng yǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 拜 (bái) + 佔 (chiêm) + 庭 (đình) + 聖 (thánh) + 詠 (vịnh)
Hán Việt: bái chiêm đình thánh vịnh · Pinyin: bài zhàn tíng shèng yǒng
Cấu tạo: 拜 (bái) + 佔 (chiêm) + 庭 (đình) + 聖 (thánh) + 詠 (vịnh)