拜巴爾一世 bài bā ěr yī shì · bái ba nhĩ nhất thế Hán Việt: bái ba nhĩ nhất thế · Pinyin: bài bā ěr yī shì Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinbài bā ěr yī shìHán Việtbái ba nhĩ nhất thếCấu tạo拜 + 巴 + 爾 + 一 + 世 · bái + ba + nhĩ + nhất + thế nghĩa thành phần: bái + ba + nhĩ + nhất + thế