拜託了老師 bài tuō liǎo lǎo shī · bái thác liễu lão sư Hán Việt: bái thác liễu lão sư · Pinyin: bài tuō liǎo lǎo shī Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 託 (thác) + 了 (liễu) + 老 (lão) + 師 (sư)Pinyinbài tuō liǎo lǎo shīHán Việtbái thác liễu lão sưCấu tạo拜 + 託 + 了 + 老 + 師 · bái + thác + liễu + lão + sư nghĩa thành phần: bái + thác + liễu + lão + sư