拜爾斯諾德 bài ěr sī nuò dé · bái nhĩ tư nặc đức Hán Việt: bái nhĩ tư nặc đức · Pinyin: bài ěr sī nuò dé Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 諾 (nặc) + 德 (đức)Pinyinbài ěr sī nuò déHán Việtbái nhĩ tư nặc đứcCấu tạo拜 + 爾 + 斯 + 諾 + 德 · bái + nhĩ + tư + nặc + đức nghĩa thành phần: bái + nhĩ + tư + nặc + đức