擬週期振盪 nghĩ chu kì chấn đãng Hán Việt: nghĩ chu kì chấn đãng Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 週 (chu) + 期 (kì) + 振 (chấn) + 盪 (đãng)Hán Việtnghĩ chu kì chấn đãngCấu tạo擬 + 週 + 期 + 振 + 盪 · nghĩ + chu + kì + chấn + đãng nghĩa thành phần: nghĩ + chu + kì + chấn + đãng Nghĩa EngCihui QPO