擬好的文件 nǐ hǎo de wén jiàn · nghĩ hảo đích văn kiện Hán Việt: nghĩ hảo đích văn kiện · Pinyin: nǐ hǎo de wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 好 (hảo) + 的 (đích) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyinnǐ hǎo de wén jiànHán Việtnghĩ hảo đích văn kiệnCấu tạo擬 + 好 + 的 + 文 + 件 · nghĩ + hảo + đích + văn + kiện nghĩa thành phần: nghĩ + hảo + đích + văn + kiện