揀開的東西

giản khai đích đông tây

Hán Việt: giản khai đích đông tây

Tổng quan

lựa chọn, chọn lọc, hái (hoa...), súc vật loại ra để thịt

Cấu tạo: (giản) + (khai) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lựa chọn, chọn lọc, hái (hoa...), súc vật loại ra để thịt