拥挤的交通 ủng tễ đích giao thông Hán Việt: ủng tễ đích giao thông Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 擠 (tễ) + 的 (đích) + 交 (giao) + 通 (thông)Hán Việtủng tễ đích giao thôngTừ loạidanhCấu tạo擁 + 擠 + 的 + 交 + 通 · ủng + tễ + đích + giao + thông nghĩa thành phần: ủng + tễ + đích + giao + thông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giao thông đông đúcMainlandKaggle Zh-Vi heavy trafficEngCihui heavy traffic Từ liên quan Gần nghĩa交通协管员 · 交通立体化 · 交通管理局 · 交通肇事罪 · 交通肇事者 · 交通运输部 · 拥挤的地方 · 交通堵塞