拥挤的人群

yōng jǐ de rén qúnủng tễ đích nhân quần

Hán Việt: ủng tễ đích nhân quần · Pinyin: yōng jǐ de rén qún

Tổng quan

Cấu tạo: 擁 (ủng) + 擠 (tễ) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 群 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chen chúc

Đức

  • Handedict Gedränge, sich drängelnde Menschen

Từ liên quan

Gần nghĩa

拥挤的地方 · 拥挤不堪 · 拥挤喧嚷 · 拥挤不堪的 · 拥挤的一批 · 拥挤的交通 · 人群恐怖 · 拥挤喧嚣