擁擠的人群 yōng jǐ de rén qún · ủng tễ đích nhân quần Hán Việt: ủng tễ đích nhân quần · Pinyin: yōng jǐ de rén qún Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 擠 (tễ) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 群 (quần)Pinyinyōng jǐ de rén qúnHán Việtủng tễ đích nhân quầnCấu tạo擁 + 擠 + 的 + 人 + 群 · ủng + tễ + đích + nhân + quần nghĩa thành phần: ủng + tễ + đích + nhân + quần