擰開水龍頭
ninh khai thủy long đầu
Hán Việt: ninh khai thủy long đầu · Pinyin: nǐng kāi shuǐ lóng tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 擰 (ninh) + 開 (khai) + 水 (thủy) + 龍 (long) + 頭 (đầu)
Hán Việt: ninh khai thủy long đầu · Pinyin: nǐng kāi shuǐ lóng tóu
Cấu tạo: 擰 (ninh) + 開 (khai) + 水 (thủy) + 龍 (long) + 頭 (đầu)