拨号盘

bō hào pánbát hào bàn

Hán Việt: bát hào bàn · Pinyin: bō hào pán

Tổng quan

bàn quay số điện thoại

Cấu tạo: 撥 (bát) + 號 (hào) + 盤 (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn phím số
  • Google Alex v6 bàn quay số
  • Tần suất từ đồng hồ mặt trời (theo ánh nắng mà tính giờ) ((cũng) sun dial), mặt đồng hồ, công tơ...) ((cũng) plate dial); đĩa số (máy điện thoại), (từ lóng) mặt (người...), la bàn (dùng ở mỏ) ((cũng) miner's dial), đo bằng đĩa số, chỉ bằng đĩa số, quay số (điện thoại tự động)
  • Biên soạn (phone) dial

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dial

Eng

  • Cihui telephone dial
  • Tần suất từ n. (phone) dial

Từ liên quan

Gần nghĩa

拨号码 · 拨号音 · 拨号 · 拨号连接 · 拨号儿 · 拨号上网 · 拨号帐户 · 拨号类型