拨号音

bō hào yīnbát hào âm

Hán Việt: bát hào âm · Pinyin: bō hào yīn

Tổng quan

âm báo quay số

Cấu tạo: 撥 (bát) + 號 (hào) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm quay số
  • Google Alex v6 tín hiệu quay số
  • Tần suất từ thanh âm quay số; (Tech) âm hiệu quay số, âm hiệu điện thoại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dial tone

Eng

  • Cihui dial tone
  • Tần suất từ dial tone

Đức

  • Handedict Wählton

Từ liên quan

Gần nghĩa

拨号盘 · 拨号码 · 号音 · 拨号 · 拨号连接 · 拨号儿 · 拨号上网 · 拨号帐户