拨号码 bát hào mã Hán Việt: bát hào mã Tổng quan ấn dãy số Cấu tạo: 撥 (bát) + 號 (hào) + 碼 (mã)Hán Việtbát hào mãTừ loạiđộngCấu tạo撥 + 號 + 碼 · bát + hào + mã nghĩa thành phần: bát + hào + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ấn sốVietPhrases ấn dãy sốMainlandKaggle Zh-Vi dial number Từ liên quan Gần nghĩa号码牌 · 号码锁 · 拨号盘 · 拨号音 · 号码 · 拨号 · 拨号连接 · 号码机