括約肌痙攣

quát ước cơ kinh luyên

Hán Việt: quát ước cơ kinh luyên

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (ước) + (cơ) + (kinh) + (luyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sphincterismus