拱坝

gǒng bàcủng bá

Hán Việt: củng bá · Pinyin: gǒng bà

Tổng quan

壩 đập hình cung

Cấu tạo: 拱 (củng) + 壩 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập vòng cung
  • Tần suất từ đập hình cung
  • Biên soạn arch dam M:²dào

Eng

  • Cihui an arch dam
  • Tần suất từ n. arch dam M:²dào

Từ liên quan

Gần nghĩa

坝基 · 坝埽 · 壩基 · 壩埽 · 壩趾 · 拱券 · 拱卫 · 拱墅