拱木不生危

gǒng mù bù shēng wēi củng mộc bất sanh nguy

Hán Việt: củng mộc bất sanh nguy · Pinyin: gǒng mù bù shēng wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (củng) + (mộc) + (bất) + (sanh) + (nguy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拱木:两臂合围那样粗的树木;危:危险的地方。大的树森林不生长在高而危险的地方。比喻忠臣没生在的危难的时期。