拳擊手短褲
quyền kích thủ đoản khố
Hán Việt: quyền kích thủ đoản khố
Tổng quan
Cấu tạo: 拳 (quyền) + 擊 (kích) + 手 (thủ) + 短 (đoản) + 褲 (khố)
Nghĩa
Eng
- Cihui 拳擊手短褲 uánjīshǒu duǎnkù n. boxer shorts M:¹tiáo
Hán Việt: quyền kích thủ đoản khố
Cấu tạo: 拳 (quyền) + 擊 (kích) + 手 (thủ) + 短 (đoản) + 褲 (khố)