拳擊運動員
quyền kích vận động viên
Hán Việt: quyền kích vận động viên · Pinyin: quán jī yùn dòng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 拳 (quyền) + 擊 (kích) + 運 (vận) + 動 (động) + 員 (viên)
Hán Việt: quyền kích vận động viên · Pinyin: quán jī yùn dòng yuán
Cấu tạo: 拳 (quyền) + 擊 (kích) + 運 (vận) + 動 (động) + 員 (viên)